02323.889.678 - 0947.688.883 - 0963.918.438 info@dichthuatmientrung.com.vn

Promise là gì? cấu trúc và cách dùng

Bài viết này nằm trong chuổi chuyên đề hỗ trợ đọc giả tháo gỡ các vướng mắc về những từ hay dùng. Trong bài viết này chúng tôi sẽ cùng đọc giả tìm hiểu Promise là gì? cấu trúc và cách dùng 

Promise (hứa) là một từ vựng trong tiếng Anh tồn tại ở 2 dạng thức động từ và danh từ. Từ điển cambridge lý giải như sau

Ở dạng động từ

Promise:  to tell someone that you will certainly do something (nói với ai đó rằng bạn chắc chắn sẽ làm một cái gì đó)

[Cấu trúc Promise  + to infinitive ] He promised faithfully to call me every week. ( Anh hứa chân thành sẽ gọi cho tôi mỗi tuần)
[Cấu trúc Promise  + that ] The government have promised that they’ll reduce taxes. (Chính phủ đã hứa rằng họ sẽ giảm thuế.)
[Cấu trúc Promise  + (that) ] Promise me (that) you won’t tell him. (hứa với tôi (rằng) bạn sẽ không kể với Anh ấy)
I’ll look for some while I’m at the shops but I’m not promising anything. (Tôi sẽ tìm một số trong khi tôi ở cửa hàng nhưng tôi không hứa hẹn bất cứ điều gì.)
[ Cấu trúc Promise + two objects ] Her parents promised her a new car if she passed her exams. (Cha mẹ cô đã hứa tặng cô một chiếc xe mới nếu cô vượt qua kỳ thi.)
[ Cấu trúc Promise + speech ] “I’ll come round and see you every day,” she promised. (“Tôi sẽ đến và gặp Anh mỗi ngày,” cô hứa)

Thành ngữ có liên quan promise sb the earth/moon: hứa trời hứa đất hay còn gọi là hứa hươu hứa vượn

Xem thêm dịch thuật tại Hà Giang

Ở dạng danh từ

Promise: the act of saying that you will certainly do something (lời hứa chắc chắn làm điều gì đó)
I’ll put my things away tonight – and that’s a promise! (Con sẽ dọn dẹp đồ đạc của mình tối nay – và đó là một lời hứa!)
Cấu trúc có liên quan keep/break a promise (giữ/ phá vở lời hứa)
Promise:  the idea that someone or something is likely to develop successfully and that people expect this to happen (ý rằng ai đó hoặc một cái gì đó có khả năng phát triển thành công và mọi người mong đợi điều này xảy ra)
His English teacher had written on his report that he showed great promise. (Giáo viên tiếng Anh của anh ấy đã viết trên báo cáo của mình rằng anh ấy đã thể hiện sự hứa hẹn tuyệt vời)
As a child I was quite a good dancer, but I didn’t fulfil my early promise. (Khi còn nhỏ, tôi là một vũ công giỏi, nhưng tôi đã không thực hiện lời hứa trước đây của mình)

Một số cấu trúc câu hoàn chỉnh với Promise:  

S + promise + to Vinf…

➔ Cấu trúc Promise dùng để diễn tả một lời hứa thực hiện vấn đề cụ thể.
*Note: Promise được chia theo chủ ngữ phía trước, thời của câu phụ thuộc vào nghĩa câu đó.
Ex: I promise to pass the exam. (Con hứa vượt qua bài kiểm tra).
An promises not to smoke. (An hứa không hút thuốc).
Huy promised to go out with me. (Huy đã hứa ra ngoài cùng với tôi).

 S + promise + that + S + V…

Ex: Marry promises that she will come. (Marry hứa rằng cô ấy sẽ đến).
John promises that he will go to bed early. (John hứa rằng anh ấy sẽ đi ngủ sớm).
Huy  promises that he will buy back it. (Huy hứa rằng anh sẽ mua lại nó).
 S + promise + someone + something….
➔ Cấu trúc Promise dùng để hứa hẹn ai đó việc gì.
Ex: I promises my parents good crops. (Tôi hứa với bố mẹ tôi về vụ mùa tốt).
– Cấu trúc Promise trong câu gián tiếp:

“S + V…”, S1 say/tell (said/told)

S1 promise that S + V…

 Spromise + to Vinf …

Ex: a. “I will pay you the money tomorrow”, Binh said. (“Tớ sẽ trả bạn tiền vào ngày mai”, Bình nói).
➔An promised that he would pay me the money the next day. (An hứa rằng anh ấy sẽ trả tôi tiền vào ngày mai).
Hoặc: ➔ An promised to pay me the money tomorrow. (An hứa trả tôi tiền vào ngày mai).
b. “I will be back immediately”, Hoa said. (“Tôi sẽ quay lại ngay lập tức”, Hoa nói).
➔ Hoa promised she would be back immediately. (Hóa hứa Anh ấy sẽ quay lại ngay lập tức).
Hoặc: ➔ Hoa promised to be back immediately. (Hóa hứa quay lại ngay lập tức).
*Note: Khi dùng cấu trúc Promise trong câu gián tiếp có thể bỏ That.

Cấu trúc promise chính là cách đơn giản mà bạn diễn tả về lời hứa trong Tiếng Anh. Nếu bạn có yêu cầu nào khác hoặc muốn liên hệ với chúng tôi dịch thuật tiếng Anh hoặc đóng góp ý kiến vui lòng gọi Hotline: 0946.688.883. Trân trọng cảm ơn