02323.889.678 - 0947.688.883 - 0963.918.438 info@dichthuatmientrung.com.vn

Thuật ngữ tiếng Anh ngành giáo dục

Giáo dục đào tạo đóng vai trò quan trọng là nhân tố chìa khóa, là động lực thúc đẩy nền kinh tế phát triển. Không chỉ ở Việt Nam mà ở hầu hết các quốc gia khác trên thế giới, các chính phủ đều coi giáo dục là quốc sách hàng đầu. Việt Nam đang hội nhập với thế giới. Chính vì vậy năm vững các thuật ngữ tiếng Anh ngành giáo dục chính là chiếc chìa khóa vàng giúp tiếp cận với tinh hoa của thế giới. Trong bài việt này chúng tôi xin được chia sẽ danh một số từ tiếng Anh trong ngành giáo dục thường hay dùng

AM
A plethora of sources: vô số các nguồn tư liệuMajor/department: chuyên ngành/khoa đào tạo
Abolish, erase, eradicate: xóa bỏ/hủy bỏManifest functions: những chức năng có chủ định
Academic qualifications: bằng cấpManifestation/performance: sự thể hiện
Academic record: thành tích khoa họcMark: điểm
Academic transcript, grading schedule, results certificate: bảng điểmMaster: thạc sĩ
Accredit, accreditation: kiểm định chất lượngMaterials: tài liệu
Administration: quản lýMaturity: sự trưởng thành
Advocate, support, concur with: ủng hộMenial jobs: công việc lao động chân tay
Array of archived documents: một dãy các tư liệu lưu trữMinistry of education: bộ giáo dục
Assiduity: sự chăm chỉMinority-serving institutions: các trường đại học phục vụ cho dân tộc thiểu số
Awareness, perception:nhận thứcMultiple subjects: chuyên môn đa ngành
BMusic: âm nhạc
Be expose to: tiếp cận vớiN
Best students’ contest: thi học sinh giỏiNursery school: trường mẫu giáo [2-5 tuổi]
Bestow st on sb: ban tặng cái gì cho aiNurture: nuôi dưỡng
Birth certificate: giấy khai sinhO
Blackboard: bảng đenObjective test: thi trắc nghiệm
Boarding school: trường nội trúObligation: nghĩa vụ
Break, recess: nghỉ giải lao giữa giờOptional: tự chọn
Bullying: sự bắt nạtP
Busy with, pre-occupied with, obsessed with, embroiled in:bận rộn vớiPass: điểm trung bình
CPeer pressure: áp lực đồng lứa
Campus: khuôn viên trườngPeers : các bạn cùng trang lứa
Candidate: thí sinhPerformance : học lực
Candidate – doctor of science: phó tiến sĩDoctor of philosophy / doctor: tiến sĩ
Carry out, implement, conduct: thực thi/tiến hànhPhysical education: thể dục
Certificate presentation: lễ phát bằngPlagiarize / plagiarism: đạo văn
Certificate: chứng chỉPlay truant: trốn học
Cheating: gian lận trong kỳ thiPoor performance : kém:xếp loại hs
Civil education, civics: giáo dục công dânPost graduate: sau đại học
Class head teacher: giáo viên chủ nhiệmPost-graduate courses : nghiên cứu sinh
Class management: điều hành lớp họcPost-graduate: sau đại học
Class observation: dự giờPractice / hands-on practice: thực hành
Class, class hour, contact hour: tiết họcPracticum: thực tập:của giáo viên
Classroom teacher: giáo viên đứng lớpPrecise/unequivocal/accurate: chính xác
Classroom: phòng họcPre-college cram school: trường luyện thi đại học
College faculty: các giảng viên: ban giảng huấn đại họcPrepare for a class/ lesson preparation: soạn bài:việc làm của giáo viên
College: cao đẳngPrerequisite : điều kiện bắt buộc
Come into fruition: đạt kết quảPrerequisite: điều kiện tiên quyết
Complementary education : bổ túc văn hóaPresident / rector / principal / school head: hiệu trưởng
Conduct: hạnh kiểmPressure-cooker school system: hệ thống trường “nồi áp suất”
Consolidate, reinforce: củng cố:kiến thứcPrimary school: trường tiểu học [5-11 tuổi]
Continuing education: giáo dục thường xuyênPrimary / elementary / school / primary education: tiểu học
Control, manipulate, regulate: kiểm soát/ điều khiểnPrivate school: trường tư
Correlate: liên đới/tương quan/liên quanPrivate school / university/: trường tư thục
Course book, textbook, teaching materials: giáo trìnhPrivate school/public school: trường tư/trường công
Course ware: giáo trình điện tửProduce result: thu lại kết quả
Course: khóa họcProfessional development: phát triển chuyên môn
Creativity:sự sáng tạoProfessor: giáo sư
Credit mania /credit-driven practice: bệnh thành tíchPropaganda: tuyên truyền
Credit: điểm kháProvincial department of education: sở giáo dục
Curriculum: chương trình học/ tài liệu chuyên ngành Giáo dụcPunishment: hình phạt
51. Cut class: trốn họcPupil: học sinh
DPressure-cooker school system: hệ thống trường “nồi áp suất”
Day school: trường bán trúR
Dean: chủ nhiệm khoa, hiệu trưởngQualification: bằng cấp
Degree: bằngRealia: giáo cụ trực quan
Department of studies: phòng đào tạoRequest for leave:of absence: đơn xin nghỉ:học, dạy
Deserve: xứng đángResearch report /paper /article: báo cáo khoa học
Destiny: số phậnResponsibility: trách nhiệm
Devote: cống hiếnRetention: việc bảo lưu kết quả học tập
Director of studies: trưởng phòng đào tạoRote learning: học vẹt
Distance education: đào tạo từ xaRun into reality/materialize/come true: trở thành sự thực
Distinction: điểm giỏiS
District department of education : phòng giáo dụcSacrifice: hy sinh
Drop from: xóa bỏSchool administration: quản lí giáo dục
Drop out:of school: học sinh bỏ họcSchool dinners: bữa ăn ở trường
Drop-outs: bỏ họcSchool violence: bạo lực học đường
ESchool: trường học
Education inspector: thanh tra giáo dụcSecondary school: trường trung học [11-16/18 tuổi]
Education/training: giáo dục/đào tạoSelf-fulfilling prophecy : lời tiên tri tự ứng
Educational system: hệ thống giáo dụcSelf-supporting: tự lập
Elective: tự chọn bắt buộcSex education program: chương trình giáo dục về sinh hoạt giới tính
Enroll / enrolment : số lượng học sinh nhập họcSocial upward mobility: tiến lên trên nấc thang xã hội
Entrance exam: thi tuyển sinh vào đại họcSocialization process: tiến trình xã hội hóa
Essay / paper: bài luậnState school: trường công
Evaluate: định lượng/phỏng đoánStaying in line : xếp hàng ngay ngắn
Evaluation / measurement : đánh giáStudent loan: khoản vay cho sinh viên
Exam results: kết quả thiStudent: sinh viên
Exam:viết tắt của examination: kỳ thiStudent-centered approach: phương pháp tiếp cận lấy học sinh
Exercise / task / activity : bài tậpSubject: môn học
Extra curriculum: ngoại khóaSuccess/attainment: sự thành công
Những buổi ngoại khóa luôn là niềm mong đợi của học sinhSystematical: có hệ thống
FSchool violence: bạo lực học đường là vấn nạn của nhiều quốc gia
Fail:an exam: trượtSchool violence: bạo lực học đường là vấn nạn của nhiều quốc gia (Ảnh: Educhatter)
feasible: khả thiT
final exam: thi tốt nghiệpTalent/genius: thiên tài
flagships: những trường danh tiếng: harvard, yale…Talented/gifted/genius: thiên tài
flair: sự tài năngTeacher: giáo viên
flawed: còn thiếu sótTeenage pregnancies : trẻ vị thành niên có thai
GTerm: kỳ học
Garner success: đạt được thành côngThe framers of the constitution : những người soạn thảo hiến pháp:mỹ
Geography: địa lýThe function of schooling: chức năng giáo dục
Grade: điểmTo affect: ảnh hưởng đến
Graduate: sau đại họcTo alter the course of social problems : thay đổi chiều hướng của các vấn đề xã hội
Graduation ceremony: lễ tốt nghiệpTo be legally bound : bị ràng buộc về mặt pháp lý
Group work: theo nhómTo confer : cấp cho
Guidance and counseling: hướng dẫn và tư vấnTo fail an exam: thi trượt
HTo have access to the full complement of opportunities:được hưởng đầy đủ các cơ hội
hall of fame: phòng truyền thốngTo impede : cản trở, ngăn cản
hall of residence: ký túc xáTo little avail : chẳng thành công bao nhiêu
head teacher: giáo viên chủ nhiệm bộ mônTo pass an exam: thi đỗ
headmaster: hiệu trưởngTo perform academically : học tập
headmistress: bà hiệu trưởngTo reinforce : củng cố thêm
high distinction: điểm xuất sắcTo revise: ôn lại
high school graduation exam: thi tốt nghiệp THPTTo sharpen : làm cho nghiêm trọng thêm
homework: bài tập về nhàTo sit an exam: thi
Hẳn các bạn đã từng đau đầu vì bài tập về nhàTo study: học
Hẳn các bạn đã từng đau đầu vì bài tập về nhà (Ảnh: Studyladder)To work to the advantage of all students : hoạt động có lợi cho tất cả học sinh
ITranscripts: học bạ
Imitate/mimic: bắt chướcTuition fees: học phí
immense potential: tiềm năng vĩ đạiU
Impede/prevent/be an obstacle/be an hurdles: ngăn cản/trở thành rào cảnUbiquity/prevalence: sự phổ biến
In an embryonic stage: trong giai đoạn phôi thaiUndergraduate: cấp đại học
Innate/instinct: bẩm sinhUndergraduate-level teaching: dạy ở trình độ đại học
Instructive: mang tính giáo huấnUniversity: đại học
integrated / integration: tích hợpUniversity-based organization: tổ chức nằm trong đại học
Intelligent/intellectual: phi thườngUpgrading teacher education: nâng cấp việc đào tạo giáo viên
J & KUplifting: tinh thần hướng thượng, hướng tới cái cao cả
Junior colleges : Trường cao đẳngV
Knowledge-based economy: nền kinh tế dựa trên nền tảng tri thứcVirtual museums: các thư viện “ảo”
Kindergarten / pre-school : mẫu giáoVirtual worlds: những thế giới gần như là thật
Knowledge-based economy: nền kinh tế dựa trên nền tảng tri thứcVocational guidance: hướng nghiệp
LVocational training: đào tạo nghề
Learner-centered / learner-centeredness: phương pháp lấy người học làm trung tâmW
Lecture: bài giảngWrite /develop: biên soạn:giáo trình
Lecturer: giảng viênWhiteboard: bảng trắng
Lesson plan: giáo ánWholehearted: toàn tâm
Lesson plan: giáo ánWise: khôn ngoan
Lesson: bài học Xem thêm: dịch thuật tại Lâm Đồng
Library: thư viện 
Literate and well-informed electorate : thành phần cử tri có học và có trình độ văn hóa cao
Lower secondary school: trung học cơ sở  Xem thêm thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành môi trường

Để tiện tra cứu từ, quý khác vui lòng nhấn tổ hợp Ctr +F và nhập từ cần tìm kiếm vào để tra cứu từ vựng khi cần thiết. Ngoài ra, nếu bạn có yêu cầu nào khác hoặc muốn liên hệ với chúng tôi dịch thuật tiếng Anh hoặc đóng góp ý kiến vui lòng gọi Hotline: 0946.688.883. Trân trọng cảm ơn