02323.889.678 - 0947.688.883 - 0963.918.438 info@dichthuatmientrung.com.vn

Thuật ngữ tiếng Anh về chủ đề giao thông đầy đủ nhất

Giao thông là khái niệm gần gủi với cuộc sống hàng ngày. Một ngày đẹp trời khi bạn đang đi trên đường và bạn tự nghỉ không biết chiếc xe tay ga kia tiếng Anh là gì nhỉ? Hoặc là đèn đỏ tiếng Anh là gì nhỉ? Tất cả các vấn đề đó sẽ được chúng tôi chia sẽ trong bài viết này với thuật ngữ tiếng Anh chủ đề về giao thông

Các phương tiện giao thông bằng tiếng Anh thông dụng

a, Phương tiện giao thông đường bộ

Car: ô tô                                                            Bicycle/ bike: xe đạp

Motorcycle/ motorbike: xe máy                         Scooter: xe tay ga

Truck/ lorry: xe tải                                             Van: xe tải nhỏ

Minicab/Cab: xe cho thuê                                Tram: Xe điện

Caravan: xe nhà di động                                  Moped: Xe máy có bàn đạp

b, Phương tiện giao thông công cộng

Bus: xe buýt                                                    Taxi: xe taxi

Tube: tàu điện ngầm ở London                       Underground: tàu điện ngầm

Subway: tàu điện ngầm                                   High-speed train: tàu cao tốc

Railway train: tàu hỏa                                     Coach: xe khách

c, Phương tiện giao thông đường thủy

Boat: thuyền                                                   Ferry: phà

Hovercraft: tàu di chuyển nhờ đệm không khí

Speedboat: tàu siêu tốc                                   Ship: tàu thủy

Sailboat: thuyền buồm                                    Cruise ship: tàu du lịch (du thuyền)

Rowing boat: thuyền có mái chèo

d, Phương tiện hàng không

Airplane/ plan: máy bay                                  Helicopter: trực thăng

Hot-air balloon: khinh khí cầu                        Glider: Tàu lượn

Propeller plane: Máy bay động cơ cánh quạt

tieng-anh-ve-giao-thong

Một số từ vựng tiếng Anh về biển báo giao thông thông dụng:

Bend: đường gấp khúc                       Two way traffic: đường hai chiều

Road narrows: đường hẹp                  Roundabout: bùng binh

Bump: đường xóc                               Slow down: giảm tốc độ

Slippery road: đường trơn                  Uneven road: đường mấp mô

Cross road: đường giao  nhau             No entry: cấm vào

No horn: cấm còi                                 No overtaking: cấm vượt

Speed limit: giới hạn tốc độ                No U-Turn: cấm vòng

Dead end: đường cụt                          No crossing: cấm qua đường

No parking: cấm đỗ xe                        Railway: đường sắt

Road goes right: đường rẽ phải          Road narrows: đường hẹp

Road widens: đường trở nên rộng hơn

T-Junction: ngã ba hình chữ T            Your priority: được ưu tiên

Handicap parking: chỗ đỗ xe của người khuyết tật

End of dual carriage way: hết làn đường kép

Slow down: giảm tốc độ                     Speed limit: giới hạn tốc độ

Một số từ vựng tiếng Anh về giao thông khác

Road: đường                                       Traffic: giao thông

Vehicle: phương tiện                          Roadside: lề đường

Ring road: đường vành đai                 Sidewalk: vỉa hè

Crosswalk/ pedestrian crossing: vạch sang đường

Fork: ngã ba                                        One-way street: đường một chiều

Two-way street: đường hai chiều

Driving licence: bằng lái xe

Traffic light: đèn giao thông

Level crossing: đoạn đường ray giao đường cái

Traffic jam: tắc đường                        Signpost: biển báo

Junction: Giao lộ                                 Crossroads: Ngã tư

Xem thêm dịch thuật Yên Bái

Hỏi và trả lời về phương tiện đi lại (Ask and answer about means of transport)

1 – Khi chủ ngữ là “I/ we/ you/ they” hoặc danh từ số nhiều

Câu hỏi: How do + chủ ngữ + go to/ travel to + một địa điểm nào đó?

Trả lời: Chủ ngữ + go/ travel + by + tên phương tiện.

            By + tên phương tiện.

Lưu ý:

Động từ trong câu hỏi và câu trả lời cần phải thống nhất: nếu câu hỏi dùng “go” thì câu trả lời cũng phải dùng “go”, nếu câu hỏi dùng “travel” thì câu trả lời cũng dùng “travel”.

Ví dụ:

How do you travel to work? (Bạn đi làm bằng phương tiện gì?)

I travel by motorbike /  By motorbike.  – (Tôi đi bằng xe máy.)

How do they go to school?  (Họ đến trường bằng phương tiện gì?)

They go by bus. (Họ đi bằng xe buýt.) /  By bus.(Họ đi bằng xe buýt.)

2 – Khi chủ ngữ là “he/ she/ it” hoặc danh từ số ít

Câu hỏi: How does + chủ ngữ + go to/ travel to + một địa điểm nào đó?

Trả lời: Chủ ngữ + goes/ travels + by + tên phương tiện.

By + tên phương tiện.

Ví dụ:

How does he go to work? (Chú ấy đi làm bằng phương tiện gì?)

He goes by car. (Chú ấy đi ô tô.) /  By car. (Bà ấy đi tàu)

How does Mrs Thu travel to Hanoi? (Bà Thu đến Hà Nội bằng phương tiện gì?)

She travels by train. (Bà ấy đi tàu.) /  By train. (Bà ấy đi tàu.)

Lưu ý:  walk

(đi bộ)

Ví dụ:

How does she go to your house? (Cô ấy đến nhà bạn bằng cách nào?)

She walks. (Cô ấy đi bộ.) / S She goes on foot. (Cô ấy đi bộ.)

Các mẫu câu hỏi thông dụng

How do you travel to work? (Bạn đi làm bằng phương tiện gì?)

I travel by motorbike. (Tôi đi bằng xe máy.) /  By motorbike. (Tôi đi bằng xe máy.)

How does he go to work? (Chú ấy đi làm bằng phương tiện gì?)

He goes by car. (Chú ấy đi ô tô.) /  By car.

How does she go to your house?  (Cô ấy đến nhà bạn bằng cách nào?)

She walks. (Cô ấy đi bộ.) /  She goes on foot. (Cô ấy đi bộ.)

Trên đây là bài viết giới thiệu về chủ đề giao thông và các thuật ngữ  tiếng Anh có liên quan. Nếu bạn có yêu cầu nào khác hoặc muốn liên hệ với chúng tôi dịch thuật tiếng Anh hoặc đóng góp ý kiến vui lòng gọi Hotline: 0946.688.883. Xem thêm tiếng Anh chủ đề nghề nghiệp