02323.889.678 - 0947.688.883 - 0963.918.438 info@dichthuatmientrung.com.vn

Cẩm nang tiếng Anh bỏ túi cho người đam mê du lịch

Khi kinh tế và đời sống đang không ngừng được cải thiện, nhu cầu du lịch dần trở thành thiết yếu thì du lịch trong và ngoài nước trở thành xu hướng mà từ người trẻ đến người già đều ưa chuộng. Nhằm giúp bạn đọc nắm được từ vựng về du lịch tiếng Anh để có thể vận dụng trong quá trình giao tiếp khi đi du lịch. Hãy tham khảo ngay các từ vựng tiếng Anh chủ đề du lịch trong bài viết dưới đây để “bỏ túi” những kinh nghiệm hữu ích nhé

Từ vựng về du lịch tiếng Anh tại sân bay

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
airport (n)/ˈɛːpɔːt/sân baye.g. I went to the airport to catch a flight to San Francisco.
check-in (v)/ˈtʃɛkɪn/đăng ký vàoe.g. Make sure to get to the airport two hours early to check in.
fly (v)/flʌɪ/baye.g. I like to fly on the same airline to get mileage points.
land (v)/land/đápe.g. The airplane will land in two hours.
landing (n)/ˈlandɪŋ/việc đáp máy baye.g. The landing took place during a storm. It was very scary!
plane (n)/pleɪn/máy baye.g. The plane is packed with 300 passengers.
take off (v)/teɪk of/cất cánhe.g. The airplane is scheduled to take off at 3:30 p.m.

tieng-anh-du-lichTừ vựng về du lịch tiếng Anh (Vacation travel)

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
camp (v)/kamp/cắm trạie.g. Do you like to camp in the woods?
destination (n)/ˌdɛstɪˈneɪʃ(ə)n/điểm đếne.g. What is your final destination?
excursion (n)/ɛkˈskəːʃ(ə)n/chuyến du ngoạne.g. I’d like to take an excursion to the wine country while we’re in Tuscany.
go camping (v)/ɡəʊ kampin/đi cắm trạie.g. Let’s go to the beach and go camping next weekend.
go sightseeing (v)/ɡəʊ ˈsʌɪtsiːɪŋ/đi ngắm cảnhe.g. Did you go sightseeing while you were in France?
hostel (n)/ˈhɒst(ə)l/nhà trọe.g. Staying in a youth hostel is a great way to save money on vacation.
hotel (n)/həʊˈtɛl/khách sạne.g. I’ll book a hotel for two nights.
journey (n)/ˈdʒəːni/hành trìnhe.g. The journey will take four weeks and we’ll visit four countries.
luggage (n)/ˈlʌɡɪdʒ/hành lýe.g. Can you carry the luggage upstairs?
motel (n)/məʊˈtɛl/nhà nghỉe.g. We stayed in a convenient motel on our way to Chicago.
package holiday (n)/ˈpakɪdʒ ˈhɒlɪdeɪ/gói du lịche.g. I prefer to buy package holidays, so I don’t have to worry about anything.
passenger (n)/ˈpasɪndʒə/hành kháche.g. The passenger felt ill during the voyage.
route (n)/ruːt/lộ trìnhe.g. Our route will take us through Germany and on to Poland.
sightseeing (n)/ˈsʌɪtsiːɪŋ/ngắm cảnhe.g. The sightseeing in this town is rather boring. Let’s go shopping.
suitcase (n)/ˈsuːtkeɪs/valie.g. Let me unpack my suitcase and then we can go swimming.
tour (n)/tʊə/chuyến du lịche.g. Peter went on a tour of vineyard.
tourism (n)/ˈtʊərɪz(ə)m/ngành du lịche.g. Tourism is becoming an important industry in almost every country.
tourist (n)/ˈtʊərɪst/du kháche.g. Every May many tourists from around the world come to see the flower festival.
travel (n)/ˈtrav(ə)l/du lịche.g. Travel is one of his favorite free time activities.
travel agent (n)/ˈtrav(ə)l ˈeɪdʒ(ə)nt/đại lý du lịche.g. The travel agent found us a great deal.
trip (n)/trɪp/chuyến đie.g. The trip to New York was lovely and interesting.
vacation (n)/veɪˈkeɪʃ(ə)n/kỳ nghỉe.g. I’d love to take a nice long vacation on the beach.

Từ vựng về du lịch tiếng Anh – Trên biển (Sea/Ocean Travel)

Từ vựng

Phiên âmNghĩa

Ví dụ

boat (n)/bəʊt/thuyềne.g. Have you ever piloted a boat?
cruise (n)/kruːz/tàue.g. We will stop at three destinations during our cruise through the Mediterranean.
cruise ship (n)/kruːz ʃɪp/tàu du lịche.g. It’s the most elegant cruise ship in the world!
ferry (n)/ˈfɛri/phàe.g. Ferries allow passengers to take their cars with them to their destination.
ocean (n)/ˈəʊʃ(ə)n/đại dươnge.g. The Atlantic Ocean takes four days to cross.
port (n)/pɔːt/cảnge.g. There are all kinds of commercial ships in the port.
sailboat (n)/ˈseɪlbəʊt/thuyền buồme.g. The sailboat requires nothing but the wind..
sea (n)/siː/biểne.g. The sea is very calm today.
set sail (v)/siː seɪl/đặt buồme.g. We set sail for the exotic island.
ship (n)/ʃɪp/tàu, thuyềne.g. Have you ever been a passenger on a ship?
voyage (n)/ˈvɔɪɪdʒ/hành trìnhe.g. The voyage to the Bahamas took three days

tieng-anh-du-lich-2

Từ vựng về du lịch tiếng Anh – Trên đường bộ (Overland Travel)

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
bicycle (n)/ˈbʌɪsɪk(ə)l/xe đạpe.g. One of the best ways to see the countryside is to ride a bicycle.
bike (n)/bʌɪk/xe đạp/xe máye.g. We rode a bike from shop to shop.
bus (n)/bʌs/xe buýte.g. You can catch a bus for Seattle at the bus station.
bus station (n)/bʌs ˈsteɪʃ(ə)n/trạm xe buýte.g. The bus station is three blocks from here.
car (n)/kɑː/xe hơie.g. You might want to rent a car when you go on vacation.
lane (n)/leɪn/làn đườnge.g. Make sure to get into the left lane when you want to pass.
motorcycle (n)/ˈməʊtəsʌɪk(ə)l/xe máye.g. Riding a motorcycle can be fun and exciting, but it’s also dangerous.
freeway (n)/ˈfriːweɪ/đường cao tốce.g. We’ll have to take the freeway to Los Angeles.
highway (n)/ˈhʌɪweɪ/xa lộe.g. The highway between the two cities is quite lovely.
rail (n)/reɪl/đường sắte.g. Have you ever traveled by rail?
go by rail (v)/ɡəʊ bai reɪl/đi bằng đường sắte.g. Going by rail offers the opportunity to get up and walk around as you travel.
railway (n)/ˈreɪlweɪ/đường xe lửae.g. The railway station is down this street.
road (n)/rəʊd/con đườnge.g. There are three roads to Denver.
main road (n)/meɪn rəʊd/con đường chínhe.g. Take the main road into town and turn left at 5th Street.
taxi (n)/ˈtaksi/xe taxie.g. I got in a taxi and went to the train station.
traffic (n)/ˈtrafɪk/giao thônge.g. There’s a lot of traffic today on the road!
train (n)/treɪn/xe lửae.g. I like riding on trains. It’s a very relaxing way to travel.
tube (n)/tjuːb/xe buýte.g. You can take the tube in London.
underground (n)/ʌndəˈɡraʊnd/dưới lòng đấte.g. You can take the underground in many cities throughout Europe.
subway (n)/ˈsʌbweɪ/xe điện ngầme.g. You can take the subway in New York.

Các thành ngữ trong tiếng Anh khi nói về du lịch

– Backseat driver: ý chỉ những hành khách thường xuyên phàn nàn, chỉ trích người lái xe.

– Sunday driver: người tài xế thường xuyên lái xe chậm, lòng vòng và bắt khách dạo.

– Pit stop: dừng xe lại để đổ xăng, ăn nhẹ, giải khát, đi vệ sinh…

– Red-eye flight: những chuyến bay khởi hành rất muộn vào ban đêm.

– One for the road: ăn uống thêm chút gì đó trước khi khởi hành.

– Live out of a suitcase: liên tục di chuyển từ địa điểm này đến địa điểm khác.

– Hit the road: khởi hành, bắt đầu chuyến đi.

– Pedal to the metal: giục giã, tăng tốc.

– Fleabag motel/roach motel:  một phòng trọ giá rẻ, tồi tàn.

– Running on fumes: di chuyển, đi lại với rất ít xăng còn lại ở trong bình.

– Travel light:  Không mang quá nhiều đồ, chỉ mang những thứ cần thiết.

– Off track or off the beaten path: đi sai đường, lạc đường.

– Watch your back:cẩn thận, chú ý tới những người xung quanh.

– Call it a day:kết thúc những hoạt động của một ngày, trở về phòng, khách sạn.

– Get a move on:di chuyển nhanh hơn

– A full plate:lịch trình kín mít, dày đặc, không có thời gian rảnh rỗi.

– Bright and early OR first thing: sáng sớm tinh mơ.

Xem thêm dịch thuật công chứng Đồng Tháp

Hội thoại về chủ đề du lịch thông dụng 

Mẩu số 1

– Hello, sir! How can I help you? (Chào buổi sáng! Tôi có thể giúp gì bạn?)

– Well, I have some time off for next month and I’m thinking of going to NewYork.( Vâng, Tôi có thời gian nghỉ ngơi vào tháng tới và tôi đang nghĩ về việc đi NewYork.)

– That’s sound great! How long is your vacation? (Nghe có vẻ tuyệt đấy! Kỳ nghỉ của bạn trong bao lâu?)

– About 2 week. My last day at work is 23 of June.(Khoảng 1 tuần. Ngày làm việc cuối cùng của tôi là vào 23 tháng 6.)

– Here’s our NewYork brochure. Have a look and see if there’s a hotel that you like. (Đây là sách hướng dẫn du lịch NewYork. Hãy xem có thể có khách sạn mà bạn thích đấy.)

– Would you like me to make the booking now sir?( Bạn muốn tôi đặt vé ngay không?)

Mẩu số 2

– Good afternoon! Sea travel agent. Giang speaking. May I help you? (Xin chào! Đại lý du lịch Sea đây. Giang xin nghe. Tôi có thể giúp gì quý khách?)

– Good afternoon! I would like to cancel a travel trip at your agent.(Xin chào! Tôi muốn hủy một chuyến đi tại đại lý này)

– Can I help your name? (Tên của cô là gì?)

– Ms.Thy please (Thy, thưa cô.)

– And your ID number? (Còn số chứng minh nhân dân của cô?)

– 184082338 please (184082338 thưa cô.)

– Please wait for a minute. I’ll check your trip…(Vui lòng chờ tôi một phút. Tôi sẽ kiểm tra chuyến đi của cô.)

– Your trip booked from 1st to 5th December in Da Lat city, right? (Chuyến đi của cô được đặt từ ngày 1 đến ngày 5 tháng 12 ở thành phố Đà Lạt, đúng không?)

– Yes. But now I want to cancel my trip for something. (Đúng rồi. Nhưng tôi muốn hủy chuyến đi bây giờ vì chút chuyện.)

– Ms. Thy, If you cancel this trip, you have to pay $200 from deposit money last week. Do you agree? (Cô Thy, nếu cô hủy chuyến đi này, cô phải thanh toán 200 đô tiền đặt cọc tuần trước)

– What? Let’s me think.(Cái gì? Để tôi nghĩ đã)

– Ms. Thy. It’s our regulation. Please comply with it. (Cô Thy, đó là quy định của chúng tôi. Vui lòng tuân thủ ạ)

– OK. Please cancel for me. (OK. Vui lòng hủy cho tôi)

– So, your trip cancelled.(Vậy, chuyến đi của cô đã được hủy)

– Thank you! (Cảm ơn cô)

– You’re welcome. (Không có gì)

Trên đây là một số từ vựng và các mẩu hội thoại tiếng Anh về chủ đề du lịch thông dụng. Nếu bạn có yêu cầu nào khác hoặc muốn liên hệ với chúng tôi dịch thuật tiếng Anh hoặc đóng góp ý kiến vui lòng gọi Hotline: 0946.688.883. Xem thêm trọn bộ từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm chắm sóc mặt, mắt, môi, da

Công ty CP dịch thuật Miền Trung – MIDTrans
Hotline: 0947.688.883 – 0963.918.438
Địa chỉ trụ sở chính : 02 Hoàng Diệu, Nam Lý Đồng Hới, Quảng Bình
Văn Phòng Hà Nội: 101 Láng Hạ Đống Đa, Hà Nội 
Văn Phòng Huế: 44 Trần Cao Vân, Thành Phố Huế
Văn Phòng Đà Nẵng: 54/27 Đinh Tiên Hoàng, Hải Châu, Đà Nẵng
Văn Phòng Sài Gòn 47 Điện Biên Phủ, Đakao, Quận , TP Hồ Chí Minh
Văn Phòng Đồng Nai: 261/1 tổ 5 KP 11, An Bình, Biên Hòa, Đồng Nai
Văn Phòng Bình Dương 123 Lê Trọng Tấn, Dĩ An, Bình Dương