02323.889.678 - 0947.688.883 - 0963.918.438 info@dichthuatmientrung.com.vn

Khám phá gian bếp của bạn bằng các từ vựng tiếng Anh

Nhà bếp là trung tâm của ngôi nhà, Cho dù nhỏ hay lớn, thì đó là nơi mà các bữa ăn được tạo ra – đó là nhiên liệu tiếp sức cho chúng ta. Một nhà bếp tiện nghi mà ấm cúng chính là ngọn lửa vô hình sưởi ấm tình cảm giữa vợ và chồng, tình máu mủ giữa cha mẹ và con cái. Gia đình luôn luôn là điều thiêng liêng nhất mà tạo hóa ban cho con người. Hôm nay hãy cùng chúng tôi khám phá gian bếp của bạn bằng các từ vựng tiếng Anh qua bài viết này nhé

Thiết bị nhà bếp

  • Oven – Lò nướng
  • Microwave – Lò vi sóng
  • Rice cooker – Nồi cơm điện
  • Toaster – Máy nướng bánh mỳ
  • Refrigerator/ fridge – Tủ lạnh
  • Freezer – Tủ đá
  • Dishwasher – Máy rửa bát
  • Kettle – Ấm đun nước

tieng-anh-ve-bep

  • Toaster – Lò nướng bánh mì
  • Stove – Bếp nấu
  • Pressure – cooker – Nồi áp suất
  • Juicer – Máy ép hoa quả
  • Blender – Máy xay sinh tố
  • Mixer – Máy trộn
  • Garlic press – Máy xay tỏi
  • Coffee maker – Máy pha cafe
  • Coffee grinder – Máy nghiền cafe
  • Sink – Bồn rửa
  • Cabinet – Tủ

tieng-anh-ve-bep-2

Dụng cụ nhà bếp

  • Apron – Tạp dề
  • Kitchen scales – Cân thực phẩm
  • Pot holder – Miếng lót nồi
  • Broiler – Vỉ sắt để nướng thịt
  • Grill – Vỉ nướng
  • Oven cloth – Khăn lót lò
  • Oven gloves – Găng tay dùng cho lò sưởi
  • Tray – Cái khay, mâm
  • Kitchen roll – Giấy lau bếp
  • Frying pan – Chảo rán
  • Steamer – Nồi hấp
  • Saucepan – Cái nồi
  • Pot – Nồi to
  • Spatula – Dụng cụ trộn bột
  • Kitchen foil – Giấy bạc gói thức ăn

tieng-anh-ve-dung-cu-bep

  • Chopping board – Thớt
  • Corer – Đồ lấy lõi hoa quả
  • Tea towel – Khăn lau chén
  • Burner – Bật lửa
  • Washing-up liquid – Nước rửa bát
  • Scouring pad/ scourer – Miếng rửa bát
  • Bottle opener – Cái mở chai bia
  • Corkscrew – Cái mở chai rượu
  • Colander – Cái rổ
  • Grater/ cheese grater – Cái nạo
  • Mixing bowl – Bát trộn thức ăn

tieng-anh-ve-dung-cu-bep2

  • Rolling pin – Cái cán bột
  • Sieve – Cái rây
  • Tin opener – Cái mở hộp
  • Tongs – Cái kẹp
  • Whisk – Cái đánh trứng
  • Peeler – Dụng cụ bóc vỏ củ quả
  • Knife – Dao
  • Carving knife – Dao lạng thịt
  • Jar – Lọ thủy tinh
  • Jug – Cái bình rót

Xem thêm dịch thuật tại Hà Nội

Dụng cụ ăn uống

tieng-anh-ve-bep-dung-cu-an

  • Chopsticks – Đũa
  • Soup ladle – Cái môi (để múc canh)
  • Spoon – Thìa
  • Dessert spoon – Thìa ăn đồ tráng miệng
  • Soup spoon – Thìa ăn súp
  • Tablespoon – Thìa to
  • Teaspoon – Thìa nhỏ
  • Wooden spoon – Thìa gỗ
  • Fork – Dĩa
  • Crockery – Bát đĩa sứ
  • Plate – Đĩa
  • Cup – Chén
  • Saucer – Đĩa đựng chén
  • Bowl – Bát
  • Glass – Cốc thủy tinh
  • Mug– Cốc cà phê

Trạng thái món ăn

tieng-anh-ve-bep-trang-thai-mon-an

  • Fresh – Tươi, tươi sống
  • Rotten – Thối rữa; đã hỏng
  • Off – Ôi; ương
  • Stale – Cũ, để đã lâu
  • Mouldy – Bị mốc; lên meo
  • Tender – Không dai; mềm
  • Tough – Dai; khó cắt; khó nhai
  • Under-done – Chưa thật chín, tái
  • Over-done or over-cooked – Nấu quá lâu; nấu quá chín

Mùi vị thức ăn

tieng-anh-ve-bep-mui-vi-thuc-an

  • Sweet – Ngọt, có mùi thơm
  • Sickly – Tanh (mùi)
  • Sour – Chua, ôi thiu
  • Salty – Có muối; mặn
  • Delicious – Ngon miệng
  • Tasty – Ngon; đầy hương vị
  • Bland – Nhạt nhẽo
  • Poor – Chất lượng kém
  • Horrible – Khó chịu (mùi)
  • Spicy – Cay
  • Hot – Nóng, cay nồng
  • Mild – Nhẹ (mùi)

Các hoạt động sơ chế và chế biến món ăn

tieng-anh-ve-bep-so-che-mon-an

  • Peel – Gọt vỏ, lột vỏ
  • Chop – Xắt nhỏ, băm nhỏ
  • Soak – Ngâm nước, nhúng nước
  • Bone – Lọc xương
  • Drain – Làm ráo nước
  • Marinate – Ướp
  • Slice – Xắt mỏng
  • Mix – Trộn
  • Stir – Khuấy, đảo (trong chảo)
  • Blend – Hòa, xay (bằng máy xay)
  • Spread – Phết, trét (bơ, pho mai…)
  • Crush – Ép, vắt, nghiền.
  • Grate – Bào 
  • Grease – Trộn với dầu, mỡ hoặc bơ.
  • Knead – Nén bột
  • Measure – Đong
  • Mince – Băm, xay thịt
  • Beat – Đánh trứng nhanh

tieng-anh-ve-bep3

  • Bake – Đút lò.
  • Barbecue – Nướng (thịt) bằng vỉ nướng và than.
  • Fry – Rán, chiên
  • Bake – Nướng bằng lò
  • Boil – Đun sôi, luộc
  • Steam – Hấp
  • Stir fry – Xào
  • Stew – Hầm
  • Roast – Ninh
  • Grill – Nướng

 

Chức năng nhà bếp và thiết kế tủ bếp luôn luôn phát triển dựa trên lối sống bận rộn và đa dạng ngày nay. Thiết bị nhà bếp, từ tủ lạnh đến máy rửa bát và lò nướng liên tục thay đổi với chất lượng tốt. Sản phẩm mới, thiết kế mới xuất hiện vào thị trường mỗi năm. Nhà bếp cũng trở nên thân thiện hơn với môi trường, sử dụng vật liệu tái chế, sản phẩm thân thiện với môi trường và kết hợp với lối sống “xanh”. Hãy yêu gian bếp của bạn, yêu gia đình của bạn. Nếu bạn có yêu cầu nào khác hoặc muốn liên hệ với chúng tôi dịch thuật tiếng Anh hoặc đóng góp ý kiến vui lòng gọi Hotline: 0946.688.883. Xem thêm tiếng Anh về chủ đề du lịch biển