02323.889.678 - 0947.688.883 - 0963.918.438 info@dichthuatmientrung.com.vn

Bỏ túi bộ từ vựng tiếng Anh ngành âm nhạc đầy đủ nhất

Âm nhạc là một phát minh quan trọng của loài người. Những bài ca tạo ra mối gắn kết xã hội, là nền tảng cho sự hình thành những cộng đồng đầu tiên. Với sự toàn cầu hóa một cách sâu rộng, thì trang bị vốn tiếng Anh cơ bản để có thể kết nối với bạn bè quốc tế là một trong những như cầu thiết yếu. Dưới đây chúng tôi xin đưa ra bộ vựng tiếng Anh ngành âm nhạc đầy đủ nhất để các bạn tham khảo

Thuật ngữ Âm Nhạc tiếng Anh

Beat: nhịp trống

Harmony: hòa âm

Lyrics: lời bài hát

Melody hoặc tune: giai điệu

Note: nốt nhạc

Rhythm: nhịp điệu

Scale: gam

Solo: solo/đơn ca

Duet: biểu diễn đôi/song ca

In tune: đúng tông

Out of tune: lệch tông

Thiết bị phát nhạt tiếng Anh

Amp (Viết Tắt Của Amplifier): Bộ Khuếch Đại Âm Thanh

CD: CD

CD player: máy chạy CD

Headphones: tai nghe

Hi-fi hoặc hi-fi system: hi-fi

Instrument: nhạc cụ

Mic (viết tắt củamicrophone): micrô

Mp3 player: máy phát nhạc mp3

Music stand: giá để bản nhạc

Record player: máy thu âm

Speakers: loa

Stereo hoặc stereo system: dàn âm thanh nổi

Dòng nhạc tiếng Anh

Blues: nhạc blue

Classical: nhạc cổ điển

Country: nhạc đồng quê

Dance: nhạc nhảy

Easy listening: nhạc dễ nghe

Electronic: nhạc điện tử

Folk: nhạc dân ca

Heavy metal: nhạc rock mạnh

Hip hop: nhạc hip hop

Jazz: nhạc jazz

Latin: nhạc latin

Opera: nhạc opera

Pop: nhạc pop

Rap: nhạc rap

Reggae: nhạc reggae

Rock: nhạc rock

Techno: nhạc khiêu vũ

Nhóm chơi nhạc

Band: ban nhạc

Brass band: ban nhạc kèn đồng

Choir: đội hợp xướng

Concert band: ban nhạc biểu diễn trong buổi hòa nhạc

Jazz band: ban nhạc jazz

Orchestra: dàn nhạc giao hưởng

Pop group: nhóm nhạc pop

Rock band: ban nhạc rock

String quartet: nhóm nhạc tứ tấu đàn dây

Nhạc công tiếng Anh

Composer: nhà soạn nhạc

Musician: nhạc công

Performer: nghệ sĩ biểu diễn

Bassist hoặc bass player: người chơi guitar bass

Cellist: người chơi vi-ô-lông xen

Conductor: người chỉ huy dàn nhạc

Dj: dj/nguời phối nhạc

Drummer: người chơi trống

Flautist: người thổi sáo

Guitarist: người chơi guitar

Keyboard player: người chơi keyboard

Organist: người chơi đàn organ

Pianist: người chơi piano/nghệ sĩ dương cầm

Pop star: ngôi sao nhạc pop

Rapper: nguời hát rap

Saxophonist: người thổi kèn saxophone

Trumpeter: người thổi kèn trumpet

Trombonist: người thổi kèn hai ống

Violinist: người chơi vi-ô-lông

Singer: ca sĩ

Alto: giọng nữ cao

Soprano: giọng nữ trầm

Bass: giọng nam trầm

Tenor: giọng nam cao

Baritone: giọng nam trung

Âm Lượng

Loud: to

Quiet: yên lặng

Soft: nhỏ

Xem thêm dịch thuật Sóc Trăng

Các từ tiếng Anh về âm nhạc có hữu ích

To listen to music: nghe nhạc

To play an instrument: chơi nhạc cụ

To record: thu âm

To sing: hát

Audience: khán giả

Concert: buổi hòa nhạc

Hymn: thánh ca

Love song: ca khúc trữ tình/tình ca

National anthem: quốc ca

Symphony: nhạc giao hưởng

Record: đĩa nhạc

Record label: nhãn đĩa (nhãn tròn dán trên đĩa nhạc)

Recording: bản thu âm, sự thu âm

Recording studio: phòng thu

Song: bài hát

Stage: sân khấu

Track: track (bài, phần trong đĩa)

Voice: giọng hát

Nếu bạn có yêu cầu nào khác hoặc muốn liên hệ với chúng tôi dịch thuật tiếng Anh hoặc đóng góp ý kiến vui lòng gọi Hotline: 0946.688.883. Xem thêm từ tiếng Anh về biển, đảo