02323.889.678 - 0947.688.883 - 0963.918.438 info@dichthuatmientrung.com.vn

Bỏ túi 100 từ vựng tiếng Anh thường dùng khi phỏng vấn xin việc

Hiện nay, mức lương của các Công ty nước ngoài trả cho lao động có trình độ tại Việt Nam so với mặt bằng chung vẫn là rất cao. Để có thể trúng tuyển vào những doanh nghiệp này, ứng viên cần phải tra bị cho mình một vốn kiến thức tiếng Anh tương đối tốt. Dưới đây là tổng hợp 100 từ vựng tiếng Anh thường dùng khi phỏng vấn xin việc được các nhà tuyển dụng sử dụng nhiều khi phỏng vấn ứng viên. Nắm vững các từ vựng này sẽ giúp bạn tạo ấn tượng và tự tin hơn khi trao đổi với người phỏng vấn, qua đó thể hiện được các điểm mạnh của bạn và tạo ưu thế so với các ứng viên khác

Các từ vựng tiếng Anh thường dùng khi phỏng vấn

Ad or advert (viết tắt của advertisement): quảng cáo
Accept an offer  :nhận lời mời làm việc
Align: sắp xếp
Ambitious: người tham vọng
Ambitious: tham vọng
An in-person or face-to-face interview: cuộc phỏng vấn trực  tiếp
Analytical nature: kỹ năng phân tích
Apply for a job:  xin việc
Appointment (for a meeting) :buổi hẹn gặp
Asset: người có ích
Be shortlisted: được chọn (tức là sau đó có thể được gọi đi phỏng vấn)
Benefit: lợi ích
Bonus : tiền thưởng
Career: nghề nghiệp
Challenged: bị thách thức
Colleague  : đồng nghiệp
Company car :  ô tô cơ quan
Company: công ty
Contract :hợp đồng
Cv (curriculum vitae) (= “resume” in american english): bản lý lịch
Department : phòng ban
Describe: mô tả
Employer: người tuyển dụng
Eventually: cuối cùng, sau cùng
Factory  :nhà máy
Fill in an application (form): điền thông tin vào đơn xin việc
Fire : xa thải
Fire drill:  tập huấn khi có cháy
Full-time : toàn thời gian
Get the sack (colloquial): bị xa thải
Goal oriented: có mục tiêu
Good fit: người phù hợp
Headhunter: công ty / chuyên gia săn đầu người
Health and safety: sức khỏe và sự an toàn
Health insurance:  bảo hiểm y tế
Hire: tuyển
Hiring manager: người chịu trách nhiệm việc tuyển dụng trong  một công ty
Holiday entitlement : chế độ ngày nghỉ được hưởng
Holiday pay : tiền lương ngày nghỉ
Hr department: bộ phận nhân sự
Important: quan trọng
Interpersonal skills: kỹ năng giao tiếp
Job advertisement: quảng cáo tuyển dụng
Job board: bảng công việc
Job description :  mô tả công việc
Job:  việc làm
Leaving date :ngày nghỉ việc
Letter of speculation = cover letter: đơn xin việc
Listing: danh sách
Maternity leave : nghỉ đẻ
Meeting : cuộc họp
More responsibility: nhiều trách nhiệm hơn
Notice period  : thời gian thông báo nghỉ việc
Offer of employment:  lời mời làm việc
Office :văn phòng
Opening: việc/ chức vụ chưa có người đảm nhận
Opportunities for growth: nhiều cơ hội để phát triển
Opportunities for growth: nhiều cơ hội phát triển
Overtime :  ngoài giờ làm việc
Part-time : bán thời gian
Part-time education :đào tạo bán thời gian
Paternity leave : nghỉ khi làm cha
Pension scheme / pension plan  :  chế độ lương hưu / kế hoạch lương hưu
Permanent :  dài hạn
Pride myself: tự hào về bản thân
Pro-active, self starter: người chủ động
Problem-solving: giải quyết khó khăn
Promotion: thăng chức
Qualifications : bằng cấp
Reception:  lễ tân
Recruiter: nhà tuyển dụng
Redundancy:  sự thừa nhân viên
Redundant :  bị thừa
Salary  :lương tháng
Salary = pay: tiền lương
Salary increase : tăng lương
Security : an ninh
Shift work  :công việc theo ca
Sick pay : tiền lương ngày ốm
Skills: kỹ năng
Staff restaurant : nhà ăn cơ quan
Starting date : ngày bắt đầu
Strengths: thế mạnh, cái hay
Strengths: thế mạnh, ưu điểm
Supervisor: sếp, người giám sát
Supervisors: sếp, người giám sát
Supply references: những tài liệu tham khảo về lý lịch của người được phỏng vấn
Switchboard:  tổng đài điện thoại
Team player: đồng đội, thành viên trong đội
Temporary  :  tạm thời
Thinking outside the box: có tư duy sáng tạo
Tight deadlines: hạn cuối, hạn chót gần kề
Tight deadlines: thời hạn chót gần kề
Timekeeping  :  theo dõi thời gian làm việc
Trade publication: ấn phẩm thương mại
Trainee :nhân viên tập sự
Training scheme: chế độ tập huấn
Travel expenses : chi phí đi lại
Under pressure: bị áp lực
Vacancy: một vị trí hoặc chức vụ còn bỏ trống
Wages : lương tuần
Warm up — khởi động
Work ethic: đạo đức nghề nghiệp
Work style: phong cách làm việc
Work well: làm việc hiệu quả
Working conditions  : điều kiện làm việc
Working hours: giờ làm việc

Các mẫu câu hỏi phỏng vấn bằng tiếng anh thường dùng

Could you tell me about yourself? Tell me a little bit about yourself ( Giới thiệu đôi chút về bản thân?)
What are your strengths? ( Thế mạnh của bạn là gì?)
What are your weaknesses? ( Điểm yếu của bạn là gì?)
What are your short – term goals? ( Mục tiêu ngắn hạn của bạn là gì?)
What are your long – term goals? ( Mục tiêu dài hạn của bạn là gì?)
Why should we hire you? ( Tại sao chúng tôi nên thuê bạn?)
Why do you leave your job? ( Tại sao bạn rời bỏ công việc?)
What makes you a good fit for this company? ( Bạn nghĩ điều gì làm bạn phù hợp với công ty này?)
Do you manage your time well? ( Bạn quản lý thời gian tốt không?)
Are you willing to work overtime? ( Bạn có sẵn lòng làm việc ngoài giờ không?)
Nếu bạn có yêu cầu nào khác hoặc muốn liên hệ với chúng tôi dịch thuật tiếng Anh hoặc đóng góp ý kiến vui lòng gọi Hotline: 0946.688.883. Tham khảo thêm bộ từ vựng tiếng Anh ngành âm nhạc đầy đủ nhất