02323.889.678 - 0947.688.883 - 0963.918.438 info@dichthuatmientrung.com.vn

Bỏ túi trọn bộ từ vựng tiếng Anh về dụng cụ, thức ăn và đồ uống

Chủ đề ăn uống luôn là chủ đề khiến mọi người “cồn cào”. Bài viết này nằm trong chuổi bài viết về các chủ đề quen thuộc trong cuộc sống. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu về các từ vựng tiếng Anh liên quan nhé

Dụ cụ ăn uống tiếng Anh

Fork /fɔːrk/: nĩa

Spoon:  /spuːn/ muỗng

Knife: /naɪf/ dao

Ladle: /ˈleɪdl/ cái vá múc canh

Bowl: /boʊl/ tô

Plate:  /pleɪt/ đĩa

Chopsticks: /ˈtʃɑːpstɪkz/ đũa

Teapot: /ˈtiːpɑːt/ ấm trà

Cup: /kʌp/ cái tách uống trà

Glass:  /ɡlæs/ cái ly

Straw: /strɔː/ ống hút

Pitcher: /ˈpɪtʃər/ bình nước

Mug: /mʌɡ/ cái ly nhỏ có quai

Pepper shaker: /ˈpepər ˈʃeɪkər / hộp đựng tiêu có lỗ nhỏ để rắc tiêu lên món ăn

Napkin: /ˈnæpkɪn/ khăn ăn

Table cloth: /ˈteɪbl klɔːθ / khăn trải bàn

Tongs: /tɑːŋz/ cái kẹp gắp thức ăn

tieng-anh-dung-cu-an

Từ vựng tiếng Anh về thức ăn và món ăn

Wheat: /wiːt/ bột mì

Cheese: /tʃiːz/ phô mai

Butter: /ˈbʌtər/ bơ

Dairy product: /ˈderi ˈprɑːdʌkt / sản phẩm làm từ sữa

Nut: /nʌt/ đậu phộng

Beans:  /biːnz/ đậu

Peas: /piːz/ đậu hạt tròn

Vegetable: /ˈvedʒtəbl/ rau

Salad: /ˈsæləd/ món trộn, gỏi

Noodles: /ˈnuːdlz/ món có nước (phở, bún, hủ tiếu, mì…)

Spaghetti/ pasta: /spəˈɡeti/  /ˈpɑːstə/ mì Ý, mì ống

Fried rice:  /fraɪd raɪs/ cơm chiên

Sauce:  /sɔːs/ xốt

Soup:  /suːp/ súp

Sausage:  /ˈsɔːsɪdʒ/ xúc xích

Hot pot: /hɑːt pɑːt / lẩu

Pork: /pɔːrk/ thịt lợn

Beef: /biːf/ thịt bò

Chicken: /ˈtʃɪkɪn/ thịt gà

Roasted food: /roʊstɪd fuːd/ đồ quay

Grilled food: / ɡrɪl  fuːd/ đồ nướng

Fried food: /fraɪd fuːd / đồ chiên

Saute: /soʊˈteɪ/ đồ xào, áp chảo

Stew: /stuː/ đồ hầm, ninh, canh

Steam food: /stiːm fuːd / đồ hấp

Chicken breast:  /ˈtʃɪkɪn brest / ức gà

Beefsteak: /ˈbiːfsteɪk/ bít tết

Shellfish: /ˈʃelfɪʃ/ hải sản có vỏ

Seafood: /ˈsiːfuːd/ hải sản

Fish: /fɪʃ/ cá

Shrimps: /ʃrɪmps/ tôm

Crab:  /kræb/ cua

Octopus: /ˈɑːktəpəs/ bạch tuộc

Squid: /skwɪd/ mực

Snails: /sneɪlz/ ốc

Jam: /dʒæm/ mứt

French fries: /frentʃ fraɪ / khoai tây chiên kiểu Pháp

Baked potato: /beɪk pəˈteɪtoʊ / khoai tây đút lò

Hamburger:  /ˈhæmbɜːrɡər/ hăm-bơ-gơ

Sandwich: /ˈsænwɪtʃ/ món kẹp

Pie:  /paɪ/ bánh có nhân

Gruel: /ˈɡruːəl/ chè

Crepe: /kreɪp/ bánh kếp

Waffle:  /ˈwɑːfl/ bánh tổ ong

Pizza: /ˈpiːtsə/ bánh pi-za

Curry:  /ˈkɜːri/ cà ri

Ice-cream: /aɪs kriːm / kem

Tart: /tɑːrt/ bánh trứng

Rare:  /rer/ món tái

Medium: /ˈmiːdiəm/ món chín vừa

Well done: /wel dʌn / món chín kỹ

Appetizers/ starter: /ˈæpɪtaɪzərz/ /ˈstɑːrtər/ món khai vị

Main course: /meɪn kɔːrs / món chính

Dessert: /dɪˈzɜːrt/ món tráng miệng

Từ vựng tiếng Anh về đồ uống:

Wine:  /waɪn/ rượu

Beer: /bɪr/ bia

Alcohol: /ˈælkəhɔːl/ đồ có cồn

Soda: /ˈsoʊdə/ nước sô-đa

Coke: /koʊk/ nước ngọt

Juice/ squash:  /dʒuːs/  /skwɑːʃ/ nước ép hoa quả

Smoothie:  /ˈsmuːði/ sinh tố

Lemonade:  /ˌleməˈneɪd/ nước chanh

Coffee: /ˈkɑːfi/ cà phê

Cocktail: /ˈkɑːkteɪl/ rượu cốc-tai

Tea:  /tiː/ trà

Iced tea:  / aɪst tiː/ trà đá

Milk: /mɪlk/ sữa

Xem thêm dịch thuật công chứng Đăk Nông

Miêu tả đồ ăn

Sweet: /swiːt/ ngọt; có mùi thơm; như mật ong

Sickly: /ˈsɪkli/ tanh (mùi)

Sour: /ˈsaʊər/ chua; ôi; thiu

Salty: /ˈsɔːlti/ có muối; mặn

Delicious:  /dɪˈlɪʃəs/ thơm tho; ngon miệng

Tasty:  /ˈteɪsti/ ngon; đầy hương vị

Bland: /blænd/ nhạt nhẽo

Poor: /pɔːr/ chất lượng kém

Horrible:  /ˈhɔːrəbl/ khó chịu (mùi)

Spicy: /ˈspaɪsi/ cay; có gia vị

Hot: /hɑːt/ nóng; cay nồng

Mild: /maɪld/ nhẹ (mùi)

Mẫu câu giao tiếp thông dụng vê chủ đề ăn uống

  • We prefer to sit in the non-smoking section: Chúng tôi muốn ngồi ở khu vực không hút thuốc.
  • Can I reserve a table near the window: Tôi có thể đặt bàn gần cửa sổ được không?
  • A table for two, please: Vui lòng cho tôi một bàn hai người.
  • Can we have a look at the menu, please: Tôi có thể nhìn qua thực đơn được không?
  • What would you recommend: Bạn có gợi ý món ăn gì không?
  • Anything is all right for me: Tôi ăn món gì cũng được.
  • I think I’ll have soup to begin with: Tôi nghĩ tôi sẽ ăn súp trước.
  • I like the atmosphere in this restaurant: Tôi rất thích không khí trong nhà hàng này.
  • Can you pay for this one: Bạn có thể thanh toán bữa này được không?
  • This is my treat: Hãy để tôi đãi bữa này.
  • I’d like a cup of coffee: Cho tôi một tách cà phê nhé.

Trên đây là một số từ vựng tiếng Anh về dụng cụ, thức ăn và đồ uống phổ biến nhất. Nếu bạn có yêu cầu nào khác hoặc muốn liên hệ với chúng tôi dịch thuật tiếng Anh hoặc đóng góp ý kiến vui lòng gọi Hotline: 0946.688.883. Xem thêm trọn bộ tiếng Anh chủ đề học tập và trường học

Công ty CP dịch thuật Miền Trung – MIDTrans
Hotline: 0947.688.883 – 0963.918.438
Địa chỉ trụ sở chính : 02 Hoàng Diệu, Nam Lý Đồng Hới, Quảng Bình
Văn Phòng Hà Nội: 101 Láng Hạ Đống Đa, Hà Nội 
Văn Phòng Huế: 44 Trần Cao Vân, Thành Phố Huế
Văn Phòng Đà Nẵng: 54/27 Đinh Tiên Hoàng, Hải Châu, Đà Nẵng
Văn Phòng Sài Gòn 47 Điện Biên Phủ, Đakao, Quận , TP Hồ Chí Minh
Văn Phòng Đồng Nai: 261/1 tổ 5 KP 11, An Bình, Biên Hòa, Đồng Nai
Văn Phòng Bình Dương 123 Lê Trọng Tấn, Dĩ An, Bình Dương