02323.889.678 - 0947.688.883 - 0963.918.438 info@dichthuatmientrung.com.vn

Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành kế toán

Nếu bạn là một kế toán viên làm việc tại công ty nước ngoài hoặc bạn là biên dịch viên tại công ty và nhận được yêu cầu dịch tài liệu cho bộ phận kế toán,  vậy chắc chắn bạn sẽ phải biết và nắm rõ những thuật ngữ chuyên ngành, nó sẽ xuất hiện trong công việc hàng ngày. Đặc thù tiếng Anh chuyên ngành kế toán là các thuật ngữ cần phải sử dụng chính xác, do đó khi bạn có danh sách thuật ngữ để tra cứu, sẽ thuận tiện cho các bạn khi từ đầu đến cuối bản dịch bạn sử dụng thuật ngữ đồng nhất. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cùng các bạn nghiên cứu một số thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành kế toán thông dụng nhất

Types of Accounts: Các loại tài khoản kế toán
Account Type 1: Short-term assets: Loại tài khoản 1: Tài sản ngắn hạn
Account Type 2: Long-term assets: Loại tài khoản 2: Tài sản dài hạn
Account Type 3: Liabilities: Loại tài khoản 3: Nợ phải trả
Account Type 4: Equity: Loại tài khoản 4: Vốn chủ sở hữu
Account Type 5: Revenue: Loại tài khoản 5: Doanh thu
Account Type 6: Production costs, business: Loại tài khoản 6: Chi phí sản xuất, kinh doanh
Account Type 7: Other income: Loại tài khoản 7: Thu nhập khác
Account Type 8: Other expenses: Loại tài khoản 8: Chi phí khác
Account Type 9: Determining business results: Loại tài khoản 9: Xác định kết quả kinh doanh
Account Type 0: Balance sheet accounts: Loại tài khoản 0: Tài khoản ngoài bảng

Xem thêm: dịch thuật tại Bình Dương

Appropriation of profit: Phân phối lợi nhuậnGross profit percentage: Tỷ suất lãi gộp
Authorized capital: Vốn điều lệGross profit: Lãi gộp
Bad debts treated: Nợ khó đòi đã xử lýHistorical cost: Giá phí lịch sử
Bonds issued:  Trái phiếu phát hànhHorizontal accounts: Báo cáo quyết toán dạng chữ T
Break-even point: Điểm hòa vốnImpersonal accounts: Tài khoản phí thanh toán
Business entity concept: Nguyên tắc doanh nghiệp là một thực thểImprest systems: Chế độ tạm ứng
Business purchase: Mua lại doanh nghiệpIncome tax: Thuế thu nhập
Called-up capital: Vốn đã gọiIncrease in provision: Tăng dự phòng
Calls in arrear: Vốn gọi trả sauIndirect costs: Chi phí gián tiếp
Capital expenditure: Chi phí đầu tưInstallation cost: Chi phí lắp đặt, chạy thử
Capital redemption reserve: Quỹ dự trữ bồi hoàn vốn cổ phầnIntangible assets: Tài sản vô hình
Capital: VốnInter: Phải thu nội bộ
Carriage inwards: Chi phí vận chuyển hàng hóa muaInterpretation of accounts: Phân tích các báo cáo quyết toán
Carriage outwards: Chi phí vận chuyển hàng hóa bánInvested capital: Vốn đầu tư
Carriage: Chi phí vận chuyểnInvestment in subsidiaries:  Đầu tư vào công ty con
Carrying cost: Chi phí bảo tồn hàng lưu khoInvestments: Đầu tư
Cash book: Sổ tiền mặtInvoice: Hóa đơn
Cash discounts: Chiết khấu tiền mặtIssue of shares: Phát hành cổ phần
Cash flow statement: Bảng phân tích lưu chuyển tiền mặtIssued capital: Vốn phát hành
Category method: Phương pháp chủng loạiIssued share capital:Vốn cổ phần phát hành
Causes of depreciation: Các nguyên do tính khấu haoJob-order cost system: Hệ thống hạch toán chi phí sản xuất 
Cheques: Sec (chi phiếú)Journal entries: Bút toán nhật ký
Clock cards: Thẻ bấm giờJournal: Nhật ký chung
Closing an account: Khóa một tài khoảnLeasehold assets: Tài sản thuê ngoài
Closing stock: Tồn kho cuối kỳLiabilities: Công nợ
Collateral long-term deposits:  Ký cược ký quỹ dài hạnLIFO (Last In First Out): Phương pháp nhập sau xuất trước
Commission errors: Lỗi ghi nhầm tài khoản thanh toánLimited company: Công ty trách nhiệm hữu hạn
Company accounts: Kế toán công tyLiquidity ratio: Hệ số khả năng thanh toán
Company Act 1985: Luật công ty năm 1985Liquidity: Khả năng thanh toán bằng tiền mặt
Compensating errors: Lỗi tự triệt tiêuLong-term liabilities: Nợ dài hạn
Concepts of accounting: Các nguyên tắc kế toánLoss: Lỗ
Conservatism: Nguyên tắc thận trọngMachine hour method: Phương pháp giờ máy
Consistency: Nguyên tắc nhất quánManufacturing account: Tài khoản sản xuất
Control accounts : Tài khoản kiểm traMargin of property revaluation: Chênh lệch đánh giá lại tài sản
Conventions: Quy ướcMargin: Tỷ suất lãi trên giá bán
Conversion costs: Chi phí chế biếnMark-up: Tỷ suất lãi trên giá vốn
Cost accumulation: Sự tập hợp chi phíMatching expenses against revenue: Khế hợp chi phí với thu nhập
Cost application: Sự phân bổ chi phíMateriality: Tính trọng yếu
Cost concept: Nguyên tắc giá phí lịch sửMaterials, goods kept for processing: Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ,
Cost object: Đối tượng tính giá thànhMaterials: Nguyên vật liệu
Cost of goods sold: Nguyên giá hàng bánMoney mesurement concept: Nguyên tắc thước đo bằng tiền
Credit balance: Số dư cóNature of depreciation: Bản chất của khấu hao
Credit note: Giấy báo cóNet assets: Tài sản thuần
Credit transfer: Lệnh chiNet book value: Giá trị thuần
Creditor: Chủ nợNet loss: Lỗ ròng
Cummulative preference share: Cổ phần ưu đãi có tích lũyNet profit: Lãi ròng
Cumulative preference shares: Cổ phần ưu đãi có tích lũyNet realizable value: Giá trị thuần thực hiện được
Curent liabilities: Nợ ngắn hạnNominal accounts: Tài khoản định danh
Current accounts: Tài khoản vãng laiNominal ledger: Sổ tổng hợp
Current assets: Tài sản lưu độngNon-cummulative preference share: Cổ phần ưu đãi không tích lũy
Current ratio: Hệ số lưu hoạtNotes to accounts: Ghi chú của báo cáo quyết toán
Debenture interest: Lãi trái phiếuObjectivity: Tính khách quan
Debentures: Trái phiếu, giấy nợOmissions, errors: Lỗi ghi thiếu
Debit note: Giấy báo NợOpening entries: Các bút toán khởi đầu doanh nghiệp
Debtor: Con nợOpening stock: Tồn kho đầu kỳ
Deductible VAT: Thuế GTGT được khấu trừOperating gains: lợi nhuận trong hoạt động
Deferred tax payable: Thuế thu nhập hoãn lại phải trảOrdinary shares: Cổ phần thường
Depletion: Sự hao cạnOriginal entry, errors : Lỗi phát sinh từ nhật ký
Depreciation of goodwill: Khấu hao uy tínOutput in equivalent units: Lượng sản phẩm tính theo đơn vị tương đương
Depreciation: Khấu haoOverdraft: Nợ thấu chi
Direct costs: Chi phí trực tiếpOverhead application base: Tiêu thức phân bổ chi phí quản lý phân xưởng
Directors: Hội đồng quản trịOverhead application rate: Hệ số phân bổ chi phí quản lý phân xưởng
Directors’ remuneration: Thù kim thành viên Hội đồng quản trịOversubscription of shares: Đăng ký cổ phần vượt mức
Discounts allowed: Chiết khấu bán hàngPaid-up capital: Vốn đã góp
Discounts received: Chiết khấu mua hàngPar, issued at: Phát hành theo mệnh giá
Discounts: Chiết khấuPeriodic stock: Phương pháp theo dõi tồn kho định kỳ
Dishonored cheques: Sec bị từ chốiPerpetual stock: Phương pháp theo dõi tồn kho liên tục
Disposal of fixed assets: Thanh lý tài sản cố địnhPersonal accounts: Tài khoản thanh toán
Dividends: Cổ tứcPetty cash books: Sổ quỹ tạp phí
Double entry rules: Các nguyên tắc bút toán képPetty cashier: Thủ quỹ tạp phí
Drawing: Rút vốnPhysical deteration: Sự hao mòn vật chất
Dual aspect concept: Nguyên tắc ảnh hưởng képPhysical units: Đơn vị (sản phẩm thực tế)
Equivalent unit cost: Giá thành đơn vị tương đươngPosting: Vào sổ tài khoản
Equivalent units: Đơn vị tương đươngPredetermined application rate: Hệ số phân bổ chi phí định trước
Errors: Sai sótPreference shares: Cổ phần ưu đãi
exchange rate differences:  Chênh lệch tỷ giá hối đoáiPreliminary expenses: Chi phí khởi lập
Expenses prepaid: Chi phí trả trướcPrepaid expenses: Chi phí trả trước
Factory overhead expenses: Chi phí quản lý phân xưởngPrime cost: Giá thành cơ bản
FIFO (First In First Out): Phương pháp nhập trước xuất trướcPrinciple, error of: Lỗi định khoản
Final accounts: Báo cáo quyết toánPrivate company: Công ty tư nhân
Finished goods: Thành phẩmProcess cost system: Hệ thống hạch toán CPSX theo giai đoạn công nghệ
First call: Lần gọi thứ nhấtProduct cost: Giá thành sản phẩm
Fixed assets: Tài sản cố địnhProduction cost: Chi phí sản xuất
Fixed capital: Vốn cố địnhProfit and loss account: Tài khoản kết quả
Fixed expenses: Định phí / Chi phí cố địnhProfitability: Khả năng sinh lời
Foreign currencies: Ngoại tệ các loạiProfits: lợi nhuận, lãi
Fund Development: Quỹ đầu tư phát triểnProject for public services and- projects: Dự án chi sự nghiệp, dự án
Fund financial reserve: Quỹ dự phòng tài chínhProperty tax deferred:  Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
Funds that form of fixed assets:  Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố địnhProvision for bad debts:  Dự phòng phải thu khó đòi
General ledger: Sổ cáiProvision for depreciation: Dự phòng khấu hao
General reserve: Quỹ dự trữ chungProvision for discounts: Dự phòng chiết khấu
Get escrow, long-term deposits: Nhận ký cược, ký quỹ dài hạnProvision for short-term investments: Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn
Going concerns concept: Nguyên tắc hoạt động lâu dàiReal estate investment:  Bất động sản đầu tư
Goods deposited deposit, or escrow: Hàng hóa nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cượcReducing balance method: Phương pháp giảm dần
Goods stolen: Hàng bị đánh cắpStraight-line method: Phương pháp đường thẳng
Goodwill: Uy tínUncalled capital: Vốn chưa gọi
Gross loss: Lỗ gộpWorking capital: Vốn lưu động (hoạt động)

Xem thêm sổ tay thuật ngữ tiếng Anh ngành Ngân hàng thông dụng

Đối với chuyên ngành tài chính, nếu quý vị còn vấn đề nào thắc mắc hoặc có tài liệu chuyên ngành kế toán, tài chính cần dịch thuật vui lòng liên hệ với chúng tôi. Chúng tôi nhận dịch thuật Báo cáo tài chính từ ngôn ngữ Việt Sang các ngôn ngữ thông dụng như:  tiếng Anh, tiếng Nhật, tiếng Trung, tiếng Hàn… cùng nhiều loại ngôn ngữ hiếm khác theo yêu cầu của khách hàng. Biên dịch viên là những chuyên gia ngôn ngữ am thuật ngữ chuyên ngành liên quan đến chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và IFRS cũng như nhiều nước trên thế giới. Bản dịch trình bày đẹp mắt, hình thức trình bày giống bản gốc 99%. . Trân trọng cảm ơn